Tâm HSK

等到

děngdào
đẳng đáo
đợi đến; khi mà (cái gì sẵn sàng,...)

等到 (děngdào, Hán Việt: đẳng đáo) nghĩa là đợi đến; khi mà (cái gì sẵn sàng,...). Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

等 đẳng · 11 từ

到 đáo · 46 từ