等到 (děngdào, Hán Việt: đẳng đáo) nghĩa là đợi đến; khi mà (cái gì sẵn sàng,...). Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
等 đẳng · 11 từ
等待děngdàichờ等于děngyúbằng等候děnghòuđợi平等píngděngbình đẳng等级děngjíhạng中等zhōngděngtrung bình高等gāoděngcấp cao相等xiāngděngbằng