Tâm HSK

汗

hán
hãn
xem 可汗[ke4 han2], 汗國|汗国[han2 guo2]

汗 (hán, Hán Việt: hãn) nghĩa là xem 可汗[ke4 han2], 汗國|汗国[han2 guo2]. Đây là từ vựng HSK 4.

Các nghĩa và cách đọc

  • hán xem 可汗[ke4 han2], 汗國|汗国[han2 guo2]
  • hàn mồ hôi; chảy mồ hôi; cạn lời (vì bất lực, xấu hổ, v.v.) (tiếng lóng Internet dùng như…

Cụm từ thường gặp có 汗