Tâm HSK

出汗

chūhàn
xuất hãn
đổ mồ hôi; toát mồ hôi

出汗 (chūhàn, Hán Việt: xuất hãn) nghĩa là đổ mồ hôi; toát mồ hôi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

出 xuất · 95 từ

汗 hãn · 2 từ