初级 (chūjí, Hán Việt: sơ cấp) nghĩa là sơ cấp; cơ bản. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
初 sơ · 13 từ
初中chūzhōngtrường trung học cơ sở最初zuìchūđầu tiên初期chūqīgiai đoạn đầu年初niánchūđầu năm当初dāngchūlúc đó初步chūbùban đầu起初qǐchūban đầu初等chūděngsơ cấp