Tâm HSK

上级

shàngjí
thượng cấp
cấp trên; cấp cao

上级 (shàngjí, Hán Việt: thượng cấp) nghĩa là cấp trên; cấp cao. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

级 cấp · 16 từ