Tâm HSK

当初

dāngchū
đương sơ
lúc đó; ban đầu

当初 (dāngchū, Hán Việt: đương sơ) nghĩa là lúc đó; ban đầu. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

当 đương · 42 từ

初 sơ · 13 từ