Tâm HSK

相当

xiāngdāng
tương đương
tương đương; phù hợp; khá

相当 (xiāngdāng, Hán Việt: tương đương) nghĩa là tương đương; phù hợp; khá. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 相当

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

相 tương · 48 từ

当 đương · 42 từ