Tâm HSK

相当于

xiāngdāngyú
tương đương vu
tương đương với

相当于 (xiāngdāngyú, Hán Việt: tương đương vu) nghĩa là tương đương với. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

相 tương · 48 từ

当 đương · 42 từ

于 vu · 45 từ