照相 (zhàoxiàng, Hán Việt: chiếu tương) nghĩa là chụp ảnh. Đây là từ vựng HSK 3.
Cụm từ thường gặp có 照相
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
照 chiếu · 24 từ
照片zhàopiànbức ảnh照顾zhàoguchăm sóc拍照pāizhàochụp ảnh护照hùzhàohộ chiếu按照ànzhàotheo驾照jiàzhàobằng lái xe照明zhàomíngchiếu sáng牌照páizhàogiấy phép