Tâm HSK

照相

zhàoxiàng
chiếu tương
chụp ảnh

照相 (zhàoxiàng, Hán Việt: chiếu tương) nghĩa là chụp ảnh. Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 照相

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

照 chiếu · 24 từ

相 tương · 48 từ