牌照 (páizhào, Hán Việt: bài chiếu) nghĩa là giấy phép (kinh doanh); giấy phép lái xe; đăng ký xe. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
牌 bài · 13 từ
牌子páizibiển hiệu品牌pǐnpáitên thương hiệu名牌míngpáithương hiệu nổi tiếng金牌jīnpáihuy chương vàng奖牌jiǎngpáihuy chương银牌yínpáihuy chương bạc铜牌tóngpáihuy chương đồng车牌chēpáibiển số xe