Tâm HSK

牌照

páizhào
bài chiếu
giấy phép (kinh doanh); giấy phép lái xe; đăng ký xe

牌照 (páizhào, Hán Việt: bài chiếu) nghĩa là giấy phép (kinh doanh); giấy phép lái xe; đăng ký xe. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

牌 bài · 13 từ

照 chiếu · 24 từ