铜牌 (tóngpái, Hán Việt: đồng bài) nghĩa là huy chương đồng; bảng đồng mang tên doanh nghiệp hoặc logo vv. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
铜牌 (tóngpái, Hán Việt: đồng bài) nghĩa là huy chương đồng; bảng đồng mang tên doanh nghiệp hoặc logo vv. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.