Tâm HSK

名牌

míngpái
danh bài
thương hiệu nổi tiếng; bảng tên; thẻ tên

名牌 (míngpái, Hán Việt: danh bài) nghĩa là thương hiệu nổi tiếng; bảng tên; thẻ tên. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

名 danh · 40 từ

牌 bài · 13 từ