牌子 (páizi, Hán Việt: bài tử) nghĩa là biển hiệu; thương hiệu; nhãn hiệu. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
牌 bài · 13 từ
品牌pǐnpáitên thương hiệu名牌míngpáithương hiệu nổi tiếng金牌jīnpáihuy chương vàng奖牌jiǎngpáihuy chương银牌yínpáihuy chương bạc铜牌tóngpáihuy chương đồng车牌chēpáibiển số xe牌照páizhàogiấy phép