Tâm HSK

乘坐

chéngzuò
thừa tọa
đi (phương tiện giao thông)

乘坐 (chéngzuò, Hán Việt: thừa tọa) nghĩa là đi (phương tiện giao thông). Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

乘 thừa · 7 từ

坐 tọa · 4 từ