Tâm HSK

书法

shūfǎ
thư pháp
thư pháp; chữ viết; tài viết chữ

书法 (shūfǎ, Hán Việt: thư pháp) nghĩa là thư pháp; chữ viết; tài viết chữ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

书 thư · 24 từ

法 pháp · 31 từ