Tâm HSK

小于

xiǎoyú
tiểu vu
nhỏ hơn, <

小于 (xiǎoyú, Hán Việt: tiểu vu) nghĩa là nhỏ hơn, <. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

小 tiểu · 45 từ

于 vu · 45 từ