Tâm HSK

整整

zhěngzhěng
chỉnh chỉnh
toàn bộ; đầy đủ

整整 (zhěngzhěng, Hán Việt: chỉnh chỉnh) nghĩa là toàn bộ; đầy đủ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

整 chỉnh · 14 từ