Tâm HSK

整合

zhěnghé
chỉnh hợp
tuân thủ; tích hợp

整合 (zhěnghé, Hán Việt: chỉnh hợp) nghĩa là tuân thủ; tích hợp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

整 chỉnh · 14 từ

合 hợp · 47 từ