Tâm HSK

料到

liàodào
liêu đáo
dự đoán; dự kiến

料到 (liàodào, Hán Việt: liêu đáo) nghĩa là dự đoán; dự kiến. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

料 liêu · 21 từ

到 đáo · 46 từ