Tâm HSK

燃料

ránliào
nhiên liêu
nhiên liệu

燃料 (ránliào, Hán Việt: nhiên liêu) nghĩa là nhiên liệu. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

燃 nhiên · 6 từ

料 liêu · 21 từ