Tâm HSK

材料

cáiliào
tài liêu
(nguyên) liệu; dữ liệu; (bóng) người có tiềm năng làm việc

材料 (cáiliào, Hán Việt: tài liêu) nghĩa là (nguyên) liệu; dữ liệu; (bóng) người có tiềm năng làm việc. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 材料

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

材 tài · 10 từ

料 liêu · 21 từ