Tâm HSK

熟悉

shúxī
thục tất
quen thuộc; biết rõ

熟悉 (shúxī, Hán Việt: thục tất) nghĩa là quen thuộc; biết rõ. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

熟 thục · 5 từ

悉 tất · 3 từ