据悉 (jùxī, Hán Việt: cư tất) nghĩa là theo báo cáo; được đưa tin (rằng). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
据 cư · 12 từ
根据gēnjùtheo数据shùjùdữ liệu证据zhèngjùbằng chứng据说jùshuōnghe nói rằng依据yījùdựa vào占据zhànjùchiếm đóng数据库shùjùkùcơ sở dữ liệu收据shōujùbiên lai