Tâm HSK

熟练

shúliàn
thục luyện
thành thạo; giỏi; kỹ năng cao

熟练 (shúliàn, Hán Việt: thục luyện) nghĩa là thành thạo; giỏi; kỹ năng cao. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

熟 thục · 5 từ

练 luyện · 9 từ