Tâm HSK

过期

guòqī
quá kỳ
quá hạn; vượt quá thời gian; hết hạn (như ngày hết hạn)

过期 (guòqī, Hán Việt: quá kỳ) nghĩa là quá hạn; vượt quá thời gian; hết hạn (như ngày hết hạn). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

过 quá · 50 từ

期 kỳ · 44 từ