过期 (guòqī, Hán Việt: quá kỳ) nghĩa là quá hạn; vượt quá thời gian; hết hạn (như ngày hết hạn). Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
过 quá · 50 từ
过去guòquđi qua đó过来guòlailại đây, đi qua đây过年guòniánăn Tết经过jīngguòđi qua难过nánguòcảm thấy buồn过节guòjiéăn mừng lễ hội不过bùguòchỉ通过tōngguòđi qua