Tâm HSK

演练

yǎnliàn
diễn luyện
diễn tập; thực hành

演练 (yǎnliàn, Hán Việt: diễn luyện) nghĩa là diễn tập; thực hành. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

演 diễn · 23 từ

练 luyện · 9 từ