Tâm HSK

训练

xùnliàn
huấn luyện
huấn luyện; diễn tập; đào tạo

训练 (xùnliàn, Hán Việt: huấn luyện) nghĩa là huấn luyện; diễn tập; đào tạo. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

训 huấn · 4 từ

练 luyện · 9 từ