Tâm HSK

精练

jīngliàn
tinh luyện
(dệt may) làm sạch; gỡ gum (tơ)

精练 (jīngliàn, Hán Việt: tinh luyện) nghĩa là (dệt may) làm sạch; gỡ gum (tơ). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

精 tinh · 27 từ

练 luyện · 9 từ