Tâm HSK

排练

páiliàn
bài luyện
diễn tập; diễn tập (sự diễn tập)

排练 (páiliàn, Hán Việt: bài luyện) nghĩa là diễn tập; diễn tập (sự diễn tập). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

排 bài · 11 từ

练 luyện · 9 từ