Tâm HSK

弱点

ruòdiǎn
nhược điểm
điểm yếu; thiếu sót

弱点 (ruòdiǎn, Hán Việt: nhược điểm) nghĩa là điểm yếu; thiếu sót. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

弱 nhược · 10 từ

点 điểm · 38 từ