弱点 (ruòdiǎn, Hán Việt: nhược điểm) nghĩa là điểm yếu; thiếu sót. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
弱 nhược · 10 từ
脆弱cuìruòyếu đuối减弱jiǎnruòlàm suy yếu薄弱bóruòyếu软弱ruǎnruòyếu虚弱xūruòyếu微弱wēiruòyếu削弱xuēruòlàm suy yếu弱势ruòshìdễ tổn thương