Tâm HSK

弱势

ruòshì
nhược thế
dễ tổn thương; yếu

弱势 (ruòshì, Hán Việt: nhược thế) nghĩa là dễ tổn thương; yếu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

弱 nhược · 10 từ

势 thế · 19 từ