Tâm HSK

手势

shǒushì
thủ thế
cử chỉ; dấu hiệu; tín hiệu

手势 (shǒushì, Hán Việt: thủ thế) nghĩa là cử chỉ; dấu hiệu; tín hiệu. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

手 thủ · 72 từ

势 thế · 19 từ