Tâm HSK

手段

shǒuduàn
thủ đoạn
phương pháp; cách thức; phương tiện (làm gì đó); kỹ năng; khả năng; mánh khoé; thủ đoạn

手段 (shǒuduàn, Hán Việt: thủ đoạn) nghĩa là phương pháp; cách thức; phương tiện (làm gì đó); kỹ năng; khả năng; mánh khoé; thủ đoạn. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 手段

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

手 thủ · 72 từ

段 đoạn · 8 từ