Tâm HSK

片段

piànduàn
phiến đoạn
đoạn (của lời nói, v.v.); trích đoạn (từ sách, v.v.); tập (của câu chuyện, v.v.)

片段 (piànduàn, Hán Việt: phiến đoạn) nghĩa là đoạn (của lời nói, v.v.); trích đoạn (từ sách, v.v.); tập (của câu chuyện, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

片 phiến · 21 từ

段 đoạn · 8 từ