片段
piànduàn
phiến đoạn
đoạn (của lời nói, v.v.); trích đoạn (từ sách, v.v.); tập (của câu chuyện, v.v.)
片段 (piànduàn, Hán Việt: phiến đoạn) nghĩa là đoạn (của lời nói, v.v.); trích đoạn (từ sách, v.v.); tập (của câu chuyện, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
片 phiến · 21 từ
照片zhàopiànbức ảnh图片túpiànbức tranh影片yǐngpiànbản sao của phim名片míngpiàndanh thiếp纪录片jìlùpiànphim tài liệu片刻piànkèkhoảng thời gian ngắn卡片kǎpiànthẻ片面piànmiànđơn phương