Tâm HSK

分手

fēnshǒu
phân thủ
chia tay; chia lìa; chia tay tình cảm

分手 (fēnshǒu, Hán Việt: phân thủ) nghĩa là chia tay; chia lìa; chia tay tình cảm. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

分 phân · 57 từ

手 thủ · 72 từ