Tâm HSK

分析

fēnxī
phân tích
phân tích; việc phân tích

分析 (fēnxī, Hán Việt: phân tích) nghĩa là phân tích; việc phân tích. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

分 phân · 57 từ

析 tích · 2 từ