Tâm HSK

观赏

guānshǎng
quan thưởng
ngắm nghía; thưởng thức (thứ gì đó tuyệt vời); mang tính trang trí

观赏 (guānshǎng, Hán Việt: quan thưởng) nghĩa là ngắm nghía; thưởng thức (thứ gì đó tuyệt vời); mang tính trang trí. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

观 quan · 29 từ

赏 thưởng · 5 từ