鉴赏 (jiànshǎng, Hán Việt: giám thưởng) nghĩa là thưởng thức (như một người sành sõi). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
鉴赏 (jiànshǎng, Hán Việt: giám thưởng) nghĩa là thưởng thức (như một người sành sõi). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.