鉴于 (jiànyú, Hán Việt: giám vu) nghĩa là xét thấy; thấy rằng; xem xét. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
鉴 giám · 5 từ
鉴定jiàndìnggiám định借鉴jièjiànhọc hỏi từ kinh nghiệm của người…鉴别jiànbiéphân biệt鉴赏jiànshǎngthưởng thức