Tâm HSK

鉴定

jiàndìng
giám định
giám định; nhận dạng; đánh giá

鉴定 (jiàndìng, Hán Việt: giám định) nghĩa là giám định; nhận dạng; đánh giá. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

鉴 giám · 5 từ

定 định · 49 từ