超越 (chāoyuè, Hán Việt: siêu việt) nghĩa là vượt qua; vượt quá; siêu việt. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
超 siêu · 10 từ
超市chāoshìsiêu thị超过chāoguòvượt qua超级chāojísiêu-超出chāochūvượt quá超速chāosùvượt quá tốc độ高超gāochāoxuất sắc超标chāobiāovượt quá giới hạn超前chāoqiánđi trước thời đại