优越 (yōuyuè, Hán Việt: ưu việt) nghĩa là vượt trội; sự vượt trội. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
优 ưu · 13 từ
优秀yōuxiùxuất sắc优点yōudiǎnưu điểm优势yōushìsự vượt trội优惠yōuhuìưu đãi优美yōuměiduyên dáng优质yōuzhìchất lượng cao优良yōuliángtốt优先yōuxiāncó ưu tiên