Tâm HSK

优越

yōuyuè
ưu việt
vượt trội; sự vượt trội

优越 (yōuyuè, Hán Việt: ưu việt) nghĩa là vượt trội; sự vượt trội. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

优 ưu · 13 từ

越 việt · 8 từ