Tâm HSK

跨越

kuàyuè
khóa việt
bước qua; vượt qua

跨越 (kuàyuè, Hán Việt: khóa việt) nghĩa là bước qua; vượt qua. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

跨 khóa · 2 từ

越 việt · 8 từ