跨国 (kuàguó, Hán Việt: khóa quốc) nghĩa là xuyên quốc gia; đa quốc gia. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
跨国 (kuàguó, Hán Việt: khóa quốc) nghĩa là xuyên quốc gia; đa quốc gia. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.