Tâm HSK

跨国

kuàguó
khóa quốc
xuyên quốc gia; đa quốc gia

跨国 (kuàguó, Hán Việt: khóa quốc) nghĩa là xuyên quốc gia; đa quốc gia. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

跨 khóa · 2 từ

国 quốc · 37 từ