Tâm HSK

清洁工

qīngjiégōng
thanh khiết công
nhân viên vệ sinh; lao công; người thu gom rác

清洁工 (qīngjiégōng, Hán Việt: thanh khiết công) nghĩa là nhân viên vệ sinh; lao công; người thu gom rác. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

清 thanh · 21 từ

洁 khiết · 7 từ

工 công · 39 từ