Tâm HSK

整洁

zhěngjié
chỉnh khiết
gọn gàng; ngăn nắp

整洁 (zhěngjié, Hán Việt: chỉnh khiết) nghĩa là gọn gàng; ngăn nắp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

整 chỉnh · 14 từ

洁 khiết · 7 từ