Tâm HSK

行情

hángqíng
hành tình
giá thị trường; báo giá thị trường; tình hình thị trường hiện tại

行情 (hángqíng, Hán Việt: hành tình) nghĩa là giá thị trường; báo giá thị trường; tình hình thị trường hiện tại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

行 hành · 58 từ

情 tình · 52 từ