Tâm HSK

完整

wánzhěng
hoàn chỉnh
hoàn chỉnh; nguyên vẹn

完整 (wánzhěng, Hán Việt: hoàn chỉnh) nghĩa là hoàn chỉnh; nguyên vẹn. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

完 hoàn · 11 từ

整 chỉnh · 14 từ