Tâm HSK

整齐

zhěngqí
chỉnh tề
ngăn nắp; gọn gàng; đều

整齐 (zhěngqí, Hán Việt: chỉnh tề) nghĩa là ngăn nắp; gọn gàng; đều. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

整 chỉnh · 14 từ

齐 tề · 4 từ