齐全 (qíquán, Hán Việt: tề toàn) nghĩa là đầy đủ; toàn diện. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
齐全 (qíquán, Hán Việt: tề toàn) nghĩa là đầy đủ; toàn diện. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.