Tâm HSK

齐全

qíquán
tề toàn
đầy đủ; toàn diện

齐全 (qíquán, Hán Việt: tề toàn) nghĩa là đầy đủ; toàn diện. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

齐 tề · 4 từ

全 toàn · 30 từ